Mã sản phẩm: 00000001
| Danh mục | Hàng hóa thiết yếu |
| Vị trí | |
| Chọn số lượng |
| Thị trường | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 125,400 | -600 |
| Lâm Đồng | 124,400 | -600 |
| Gia Lai | 125,400 | -600 |
| Đắk Nông | 125,700 | -800 |
| Hồ tiêu | 164,000 | +16,000 |
| Tỷ giá USD/VND | 25,183 | 0 |
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/24 | 4,425 | -46-1.03% | 4,528+57 | 4,400-71 | 7,845 | 4,450 | 4,471 | 35,444 |
| 09/24 | 4,294 | -28-0.65% | 4,394+72 | 4,258-64 | 11,125 | 4,311 | 4,322 | 45,457 |
| 11/24 | 4,137 | -15-0.36% | 4,206+54 | 4,082-70 | 2,793 | 4,137 | 4,152 | 10,915 |
| 01/25 | 3,975 | +130.33% | 4,026+64 | 3,911-51 | 560 | 3,950 | 3,962 | 3,650 |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/24 | 234.20 | +2.250.97% | 239.80+7.85 | 231.80-0.15 | 31,752 | 232.00 | 231.95 | 81,850 |
| 09/24 | 233.35 | +2.351.02% | 238.70+7.70 | 230.80-0.20 | 29,549 | 230.80 | 231.00 | 90,260 |
| 12/24 | 231.60 | +2.451.07% | 236.20+7.05 | 228.95-0.20 | 13,444 | 229.00 | 229.15 | 46,145 |
| 03/25 | 230.00 | +2.451.08% | 234.10+6.55 | 227.20-0.35 | 6,844 | 227.40 | 227.55 | 20,144 |
Đơn vị tính:
USD cent/lb; 1lb ~= 0.45kgĐơn vị giao dịch: lot ~= 17 tấn